song đề
Định nghĩa
- Danh từ (Triết học):
- Tình thế lưỡng nan, tình huống khó xử: "Song đề" chỉ một tình huống buộc phải lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án đều có hậu quả không mong muốn hoặc khó chấp nhận.
- Lập luận lưỡng nan: Trong logic học, "song đề" là một hình thức lập luận hoặc tình huống trình bày hai lựa chọn đối lập, mỗi lựa chọn đều dẫn đến kết luận bất lợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy rơi vào một song đề: một bên là sự nghiệp, một bên là gia đình.
- Lập luận đó đặt ra một song đề hóc búa cho đối phương.
- Giải quyết song đề đạo đức này không hề dễ dàng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đặt ai đó vào thế song đề": Tạo ra một tình huống khiến người khác phải đối mặt với một lựa chọn khó khăn giữa các phương án đều có hậu quả tiêu cực.
- Câu hỏi của phóng viên đã đặt vị bộ trưởng vào thế song đề.
"Thoát khỏi song đề": Tìm được cách giải quyết để vượt qua tình thế lưỡng nan.
- Bằng sự khôn khéo, ông ấy đã thoát khỏi song đề mà không làm mất lòng bên nào.
Biến thể và từ gần giống
- Lưỡng nan (tính từ/ danh từ): Tình trạng khó xử, tiến thoái lưỡng nan. Đây là từ Hán Việt đồng nghĩa và thường đi kèm với "song đề" (thế lưỡng nan, tình thế lưỡng nan).
- Tiến thoái lưỡng nan (thành ngữ): Tình thế tiến cũng khó mà lùi cũng khó, rất khó xử.
Từ đồng nghĩa
- Tình thế khó xử: Hoàn cảnh phải đưa ra quyết định rất khó khăn.
- Thế kẹt: Tình huống bế tắc, không có lối thoát dễ dàng (thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ liên quan
(Từ "song đề" là một danh từ, không tạo thành cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Việt. Các cách kết hợp thường gặp đã được nêu ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- Tiến thoái lưỡng nan: Thành ngữ mô tả rõ nhất ý nghĩa của một "song đề" trong thực tế.
- Dự án thua lỗ, tiến thoái lưỡng nan, không biết nên tiếp tục đầu tư hay dừng lại.